spot or slot

spot or slot: Slot là gì? Đầy đủ ý nghĩa của slot trong mọi lĩnh vực. Parking là gì? | Từ điển Anh - Việt. Tiếng Anh chuyên ngành Marketing: Từ vựng ... - quảng cáo.
ĐĂNG NHẬP
ĐĂNG KÝ
spot or slot

2026-05-12


SPOT CHECK ý nghĩa, định nghĩa, SPOT CHECK là gì: 1. a quick examination of a few members of a group instead of the whole group: 2. to quickly…. Tìm hiểu thêm.
Parking Spot – Chỗ đậu xe Phân biệt: Parking Spot chỉ không gian dành riêng cho việc đỗ xe, có thể là trong bãi đậu xe hoặc trên đường phố. Ví dụ: She found an ...
Slot. Khung thời gian, chỗ được đặt qc – Specific time in a broadcasting schedule allotted for a commercial. Radio spot: chỗ chèn qc trên đài.